指化 zhǐ huà · chỉ hóa Hán Việt: chỉ hóa · Pinyin: zhǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 化 (hóa)Pinyinzhǐ huàHán Việtchỉ hóaCấu tạo指 + 化 · chỉ + hóa nghĩa thành phần: chỉ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用法术指物而使其变化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用法术指物而使其变化。