指北 zhǐ běi · chỉ bắc Hán Việt: chỉ bắc · Pinyin: zhǐ běi Tổng quan guide; handbook Cấu tạo: 指 (chỉ) + 北 (bắc)Pinyinzhǐ běiHán Việtchỉ bắcCấu tạo指 + 北 · chỉ + bắc nghĩa thành phần: chỉ + bắc Nghĩa EngCC-CEDICT guide; handbookCihui guide; handbook