指佔

zhǐ zhàn chỉ chiêm

Hán Việt: chỉ chiêm · Pinyin: zhǐ zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为己有,占有; 以指排十二支占卜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为己有,占有。 2.以指排十二支占卜。