指發 zhǐ fā · chỉ phát Hán Việt: chỉ phát · Pinyin: zhǐ fā Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 發 (phát)Pinyinzhǐ fāHán Việtchỉ phátCấu tạo指 + 發 · chỉ + phát nghĩa thành phần: chỉ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发指。形容愤怒之极。Tân Hoa Tự Điển 1.发指。形容愤怒之极。