指取 zhǐ qǔ · chỉ thủ Hán Việt: chỉ thủ · Pinyin: zhǐ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 取 (thủ)Pinyinzhǐ qǔHán Việtchỉ thủCấu tạo指 + 取 · chỉ + thủ nghĩa thành phần: chỉ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以指捡取。亦以喻轻易。Tân Hoa Tự Điển 1.以指捡取。亦以喻轻易。