指受

zhǐ shòu chỉ thụ

Hán Việt: chỉ thụ · Pinyin: zhǐ shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受命; 指点传授。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受命。 2.指点传授。