指呼 zhǐ hū · chỉ hô Hán Việt: chỉ hô · Pinyin: zhǐ hū Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 呼 (hô)Pinyinzhǐ hūHán Việtchỉ hôCấu tạo指 + 呼 · chỉ + hô nghĩa thành phần: chỉ + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指挥;使唤。Tân Hoa Tự Điển 1.指挥;使唤。jaJMdict beckoning