指嗾 zhǐ sǒu·chỉ thốc Hán Việt: chỉ thốc · Pinyin: zhǐ sǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指使; 嗾使。 Cấu tạo: 指 (chỉ) + 嗾 (thốc)Pinyinzhǐ sǒuHán Việtchỉ thốcCấu tạo指 + 嗾 · chỉ + thốc nghĩa thành phần: chỉ + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指使; 嗾使。 Từ liên quan Gần nghĩa嗾使 · 指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔