指奏 zhǐ zòu · chỉ tấu Hán Việt: chỉ tấu · Pinyin: zhǐ zòu Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 奏 (tấu)Pinyinzhǐ zòuHán Việtchỉ tấuCấu tạo指 + 奏 · chỉ + tấu nghĩa thành phần: chỉ + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旨趣,宗旨。Tân Hoa Tự Điển 1.旨趣,宗旨。