指套

zhǐ tào chỉ sáo

Hán Việt: chỉ sáo · Pinyin: zhǐ tào

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指套 hǐtào n. cot; sheath