指姦 zhǐ jiān · chỉ gian Hán Việt: chỉ gian · Pinyin: zhǐ jiān Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 姦 (gian)Pinyinzhǐ jiānHán Việtchỉ gianCấu tạo指 + 姦 · chỉ + gian nghĩa thành phần: chỉ + gian Nghĩa EngCC-CEDICT to finger-rape; digital rapeCihui to finger-rape; digital rape