指宜 zhǐ yí · chỉ nghi Hán Việt: chỉ nghi · Pinyin: zhǐ yí Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 宜 (nghi)Pinyinzhǐ yíHán Việtchỉ nghiCấu tạo指 + 宜 · chỉ + nghi nghĩa thành phần: chỉ + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阐明。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阐明。