指寡 zhǐ guǎ · chỉ quả Hán Việt: chỉ quả · Pinyin: zhǐ guǎ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 寡 (quả)Pinyinzhǐ guǎHán Việtchỉ quảCấu tạo指 + 寡 · chỉ + quả nghĩa thành phần: chỉ + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"指画"。