指射 zhǐ shè · chỉ xạ Hán Việt: chỉ xạ · Pinyin: zhǐ shè Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 射 (xạ)Pinyinzhǐ shèHán Việtchỉ xạCấu tạo指 + 射 · chỉ + xạ nghĩa thành phần: chỉ + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹指定; 宋制,某些在选官员可以自行选定任官地点,称为"指射"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹指定。 2.宋制,某些在选官员可以自行选定任官地点,称为"指射"。