指導課

zhǐ dǎo kèchỉ đạo khóa

Hán Việt: chỉ đạo khóa · Pinyin: zhǐ dǎo kè

Tổng quan

buổi học hướng dẫn

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết học cho một hoặc hai sinh viên
  • Tần suất từ buổi học hướng dẫn , tiết học cho một hoặc hai sinh viên

Eng

  • Cihui tutorial; period of tuition for one or two students
  • Tần suất từ tutorial; period of tuition for one or two students

Từ liên quan

Gần nghĩa

指导书 · 指導員 · 指導性 · 指导生 · 指导的 · 指導者 · 指導 · 指導原則