指導者
chỉ đạo giả
Hán Việt: chỉ đạo giả · Pinyin: zhǐ dǎo zhě
Tổng quan
huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui huấn luyện viên
- Cihui người cố vấn
- Cihui người tư vấn
- Cihui giảng viên
- Cihui đạo diễn
- Cihui hướng dẫn viên
- Cihui nhạc trưởng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi director
Eng
- JMdict leader
- JMdict guide
- JMdict mentor
- JMdict coach
- Cihui coach; mentor; counselor; instructor; director; guide; conductor
ja
- JMdict 指導者(しどうしゃ)