指導原則

zhǐ dǎo yuán zéchỉ đạo nguyên tắc

Hán Việt: chỉ đạo nguyên tắc · Pinyin: zhǐ dǎo yuán zé

Tổng quan

bánh lái, (nghĩa bóng) nguyên tắc chỉ đạo, đũa khuấy (dùng để khuấy mầm lúa mạch trong thùng ủ bia)

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tắc chỉ đạo
  • Tần suất từ bánh lái, (nghĩa bóng) nguyên tắc chỉ đạo, đũa khuấy (dùng để khuấy mầm lúa mạch trong thùng ủ bia)
  • Biên soạn 指導原則 hǐdǎo yuánzé n. guiding principle

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rudder

Eng

  • Cihui 指導原則 hǐdǎo yuánzé n. guiding principle
  • Tần suất từ 指導原則 hǐdǎo yuánzé n. guiding principle

Đức

  • Handedict Leitbild

Từ liên quan

Gần nghĩa

指导原理 · 指导性的 · 指導教授 · 指導方針 · 指导者的 · 指導路線 · 原則上 · 原則性