指小 chỉ tiểu Hán Việt: chỉ tiểu Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 小 (tiểu)Hán Việtchỉ tiểuCấu tạo指 + 小 · chỉ + tiểu nghĩa thành phần: chỉ + tiểu Nghĩa EngCihui 指小 hǐxiǎo attr. <lg.> diminutive