指尖
chỉ tiêm
Hán Việt: chỉ tiêm · Pinyin: zhǐ jiān
Tổng quan
đầu ngón tay
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu ngón tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手指尖端。如:「只見她的指尖滑過琴鍵,美妙的音樂便流瀉出來。」元.楊顯之《酷寒亭》第三折:「僧住將手心兒搓,賽娘把指尖兒呵,凍的他戰篤速打頦歌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手指的尖端部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手指的尖端部分。
Eng
- CC-CEDICT fingertip
- Cihui fingertip