指盡

zhǐ jǐn chỉ tận

Hán Việt: chỉ tận · Pinyin: zhǐ jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓屈指数尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓屈指数尽。