指彈

zhǐ dàn chỉ đạn

Hán Việt: chỉ đạn · Pinyin: zhǐ dàn

Tổng quan

đầu sợi (còn sót lại ở khung cửi khi lấy vải ra), sợi to, sợi thô, xô bồ, cả tốt lẫn xấu, dệ bằng đầu sợi thừa, tiếng gõ nhẹ, tiếng búng (đàn ghita), gõ nhẹ, vỗ nhẹ, búng (đàn ghita), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kể lể giọng đều đều

Cấu tạo: (chỉ) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu sợi (còn sót lại ở khung cửi khi lấy vải ra), sợi to, sợi thô, xô bồ, cả tốt lẫn xấu, dệ bằng đầu sợi thừa, tiếng gõ nhẹ, tiếng búng (đàn ghita), gõ nhẹ, vỗ nhẹ, búng (đàn ghita), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kể lể giọng đều đều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指责纠弹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指责纠弹。