指歸 zhǐ guī · chỉ quy Hán Việt: chỉ quy · Pinyin: zhǐ guī Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 歸 (quy)Pinyinzhǐ guīHán Việtchỉ quyCấu tạo指 + 歸 · chỉ + quy nghĩa thành phần: chỉ + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主旨;意向。Tân Hoa Tự Điển 1.主旨;意向。EngCihui 指歸 zhǐguī n. <wr.> aim; intention