指役 zhǐ yì · chỉ dịch Hán Việt: chỉ dịch · Pinyin: zhǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 役 (dịch)Pinyinzhǐ yìHán Việtchỉ dịchCấu tạo指 + 役 · chỉ + dịch nghĩa thành phần: chỉ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 役使。Tân Hoa Tự Điển 1.役使。