指徵

zhǐ zhēng chỉ trưng

Hán Việt: chỉ trưng · Pinyin: zhǐ zhēng

Tổng quan

(y học) chỉ báo | chỉ định

Cấu tạo: (chỉ) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chỉ báo | chỉ định

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) indicator|indication
  • Cihui (medicine) indicator; indication