指怒 zhǐ nù · chỉ nộ Hán Việt: chỉ nộ · Pinyin: zhǐ nù Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 怒 (nộ)Pinyinzhǐ nùHán Việtchỉ nộCấu tạo指 + 怒 · chỉ + nộ nghĩa thành phần: chỉ + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 议论指斥。Tân Hoa Tự Điển 1.议论指斥。