指戳 zhǐ chuō · chỉ trạc Hán Việt: chỉ trạc · Pinyin: zhǐ chuō Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 戳 (trạc)Pinyinzhǐ chuōHán Việtchỉ trạcCấu tạo指 + 戳 · chỉ + trạc nghĩa thành phần: chỉ + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指指点点,在背后讥刺。Tân Hoa Tự Điển 1.指指点点,在背后讥刺。