指抉 zhǐ jué · chỉ quyết Hán Việt: chỉ quyết · Pinyin: zhǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 抉 (quyết)Pinyinzhǐ juéHán Việtchỉ quyếtCấu tạo指 + 抉 · chỉ + quyết nghĩa thành phần: chỉ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹指摘; 指名挑选。Tân Hoa Tự Điển 1.犹指摘。 2.指名挑选。