指拏

zhǐ ná chỉ noa

Hán Việt: chỉ noa · Pinyin: zhǐ ná

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (noa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提供拿获罪犯的线索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提供拿获罪犯的线索。