指指點點
chỉ chỉ điểm điểm
Hán Việt: chỉ chỉ điểm điểm · Pinyin: zhǐ zhǐ diǎn diǎn
Tổng quan
khoa tay múa chân | chỉ ra | đổ lỗi
Nghĩa
Việt
- Cihui khoa tay múa chân | chỉ ra | đổ lỗi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指给人点化或背后评论人。
Eng
- CC-CEDICT to gesticulate|to point out|to point the finger of blame
- Cihui to gesticulate; to point out; to point the finger of blame