指挥棍 chỉ huy côn Hán Việt: chỉ huy côn Tổng quan Gậy chỉ huy Cấu tạo: 指 (chỉ) + 挥 (huy) + 棍 (côn)Hán Việtchỉ huy cônCấu tạo指 + 挥 + 棍 · chỉ + huy + côn nghĩa thành phần: chỉ + huy + côn Nghĩa ViệtCihui Gậy chỉ huy