指揮車 chỉ huy xa Hán Việt: chỉ huy xa Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 車 (xa)Hán Việtchỉ huy xaCấu tạo指 + 揮 + 車 · chỉ + huy + xa nghĩa thành phần: chỉ + huy + xa Nghĩa EngCihui 指揮車 hǐhuīchē n. command car M:³liàng