指擬 zhǐ nǐ · chỉ nghĩ Hán Việt: chỉ nghĩ · Pinyin: zhǐ nǐ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 擬 (nghĩ)Pinyinzhǐ nǐHán Việtchỉ nghĩCấu tạo指 + 擬 · chỉ + nghĩ nghĩa thành phần: chỉ + nghĩ