指擿 zhǐ tī · chỉ trích Hán Việt: chỉ trích · Pinyin: zhǐ tī Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 擿 (trích)Pinyinzhǐ tīHán Việtchỉ tríchCấu tạo指 + 擿 · chỉ + trích nghĩa thành phần: chỉ + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用手指抓搔。Tân Hoa Tự Điển 1.用手指抓搔。