指支 zhǐ zhī · chỉ chi Hán Việt: chỉ chi · Pinyin: zhǐ zhī Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 支 (chi)Pinyinzhǐ zhīHán Việtchỉ chiCấu tạo指 + 支 · chỉ + chi nghĩa thành phần: chỉ + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹四肢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹四肢。