指料 zhǐ liào · chỉ liêu Hán Việt: chỉ liêu · Pinyin: zhǐ liào Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 料 (liêu)Pinyinzhǐ liàoHán Việtchỉ liêuCấu tạo指 + 料 · chỉ + liêu nghĩa thành phần: chỉ + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指望;期望。Tân Hoa Tự Điển 1.指望;期望。