指景

zhǐ jǐng chỉ cảnh

Hán Việt: chỉ cảnh · Pinyin: zhǐ jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指着太阳; 犹指日。谓为期不远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指着太阳。 2.犹指日。谓为期不远。