指月

zhǐ yuè chỉ nguyệt

Hán Việt: chỉ nguyệt · Pinyin: zhǐ yuè

Tổng quan

chỉ nguyệt (譬喻)以指譬修多羅,以月譬字相,見指條。☸

Cấu tạo: (chỉ) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ nguyệt (譬喻)以指譬修多羅,以月譬字相,見指條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。以指譬教,以月比法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。以指譬教,以月比法。