指極 zhǐ jí · chỉ cực Hán Việt: chỉ cực · Pinyin: zhǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 極 (cực)Pinyinzhǐ jíHán Việtchỉ cựcCấu tạo指 + 極 · chỉ + cực nghĩa thành phần: chỉ + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓指向北极星; 谓最高者的意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓指向北极星。 2.谓最高者的意旨。