指橋 zhǐ qiáo · chỉ kiều Hán Việt: chỉ kiều · Pinyin: zhǐ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 橋 (kiều)Pinyinzhǐ qiáoHán Việtchỉ kiềuCấu tạo指 + 橋 · chỉ + kiều nghĩa thành phần: chỉ + kiều