指檢
chỉ kiểm
Hán Việt: chỉ kiểm · Pinyin: zhǐ jiǎn
Tổng quan
(y học) thăm khám bằng ngón tay (trực tràng, âm đạo, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) thăm khám bằng ngón tay (trực tràng, âm đạo, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT (medicine) digital examination (of a patient's rectum, vagina etc)
- Cihui (medicine) digital examination (of a patient's rectum, vagina etc)