指決 zhǐ jué · chỉ quyết Hán Việt: chỉ quyết · Pinyin: zhǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 決 (quyết)Pinyinzhǐ juéHán Việtchỉ quyếtCấu tạo指 + 決 · chỉ + quyết nghĩa thành phần: chỉ + quyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拉弓時扣指的地方。明.徐渭《雌木蘭》第一齣:「指決兒薄,鞘靶兒圓。」