指潑

zhǐ pō chỉ bát

Hán Việt: chỉ bát · Pinyin: zhǐ pō

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指点;指挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指点;指挥。