指津

zhǐ jīn chỉ tân

Hán Việt: chỉ tân · Pinyin: zhǐ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹指路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹指路。