指塗 zhǐ tú · chỉ đồ Hán Việt: chỉ đồ · Pinyin: zhǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 塗 (đồ)Pinyinzhǐ túHán Việtchỉ đồCấu tạo指 + 塗 · chỉ + đồ nghĩa thành phần: chỉ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"指途"。