指涉 chỉ thiệp Hán Việt: chỉ thiệp Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 涉 (thiệp)Hán Việtchỉ thiệpCấu tạo指 + 涉 · chỉ + thiệp nghĩa thành phần: chỉ + thiệp Nghĩa EngCihui 指涉 hǐshè* <lg.> v. refer to ◆n. reference