指準 zhǐ zhǔn · chỉ chuẩn Hán Việt: chỉ chuẩn · Pinyin: zhǐ zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 準 (chuẩn)Pinyinzhǐ zhǔnHán Việtchỉ chuẩnCấu tạo指 + 準 · chỉ + chuẩn nghĩa thành phần: chỉ + chuẩn