指爪

zhǐ zhǎo chỉ trảo

Hán Việt: chỉ trảo · Pinyin: zhǐ zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指甲; 趾甲;爪子; 喻痕迹。语本宋苏轼《和子由渑池怀旧》"人生到处知何似,应似飞鸿踏雪泥。泥上偶然留指爪,鸿飞那复计东西。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指甲。 2.趾甲;爪子。 3.喻痕迹。语本宋苏轼《和子由渑池怀旧》"人生到处知何似,应似飞鸿踏雪泥。泥上偶然留指爪,鸿飞那复计东西。"

Eng

  • Cihui 指爪 hǐzhǎo n. paw