指狀 zhǐ zhuàng · chỉ trạng Hán Việt: chỉ trạng · Pinyin: zhǐ zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 狀 (trạng)Pinyinzhǐ zhuàngHán Việtchỉ trạngCấu tạo指 + 狀 · chỉ + trạng nghĩa thành phần: chỉ + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹描摹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹描摹。