指率 chỉ suất Hán Việt: chỉ suất Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 率 (suất)Hán Việtchỉ suấtCấu tạo指 + 率 · chỉ + suất nghĩa thành phần: chỉ + suất Nghĩa EngCihui 指率 hǐlǜ* n. index percent