指申 zhǐ shēn · chỉ thân Hán Việt: chỉ thân · Pinyin: zhǐ shēn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 申 (thân)Pinyinzhǐ shēnHán Việtchỉ thânCấu tạo指 + 申 · chỉ + thân nghĩa thành phần: chỉ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.陈述。